Bản dịch của từ 工寮 trong tiếng Việt
工寮
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工寮 (Từ chỉ nơi chốn)
【gōng liáo】
01
Khu nhà ở tập thể cho công nhân
(台) (现场) 工人宿舍小屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kí túc xá công nhân
工人棚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工寮
gōng
工
liáo
寮
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
