Bản dịch của từ 工序 trong tiếng Việt

工序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工序 (Danh từ)

gōng xù
01

Khâu; công đoạn

生产过程中各个加工环节的先后次序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quy trình sản xuất

组成整个生产过程的各段加工,也指各段加工的先后次序材料经过各道工序,加工成成品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工序

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
序事
序传
序位
序兴
序分
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép