Bản dịch của từ 工程队 trong tiếng Việt

工程队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工程队 (Danh từ)

gōng chéng duì
01

Đội/nhóm công nhân hoặc đơn vị thi công do nhà nước thuê để làm các công trình (đường, cống, cầu...), có thiên hướng hành nghề/thi công tập thể — Hán Việt: công (工程 = công trình), đội ( = đội).

政府所雇用从事工程的工作群体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工程队

gōng

chéng

duì

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép