Bản dịch của từ 工钱 trong tiếng Việt

工钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工钱 (Danh từ)

gōng qián
01

Tiền công; đồng công

做零活儿的报酬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền lương

工资

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工钱

gōng

qián

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
钱丬鱼
钱串
钱串子
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép