Bản dịch của từ 左枝右梧 trong tiếng Việt

左枝右梧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

左枝右梧 (Tính từ)

zuǒ zhī yòu wú
01

Gặp khó khăn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 左枝右梧

zuǒ

zhī

yòu

Các từ liên quan

左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
右与
右个
右主
右仗
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
左
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
佐, 㔫, 𠂇, 𢀡
Hình thái radical:
⿸,𠂇,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép