Bản dịch của từ 左翼 trong tiếng Việt

左翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

左翼 (Danh từ)

zuǒ yì
01

Cánh quân bên tả; cánh quân bên trái

作战时在正面部队左侧的部队

Ví dụ
02

Cánh tả; phái tả; phe tả

政党或阶级、集团中在政治思想上倾向革命的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 左翼

zuǒ

Các từ liên quan

左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
左
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TẢ】
Các biến thể:
佐, 㔫, 𠂇, 𢀡
Hình thái radical:
⿸,𠂇,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép