Bản dịch của từ 差发 trong tiếng Việt

差发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

cithanh ngang

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

差发 (Danh từ)

chà fā
01

Thuế khóa, lao dịch trong thời Mông Nguyên (thuế, nghĩa vụ cưỡng bức).

1.蒙元时指赋税徭役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chế độ đổi ngựa lấy trà do quan phủ vùng Tây Bắc thời Minh ban hành, gọi là “差发”。

2.明初西北地区官府令少数民族以马易茶也称“差发”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差发

chà

Các từ liên quan

差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
发丧
差
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
Hình thái radical:
⿸,⺶,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép