Bản dịch của từ 差异法 trong tiếng Việt
差异法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
差异法 (Danh từ)
【chā yì fǎ】
01
Phương pháp so sánh sự khác biệt để tìm nguyên nhân của hiện tượng, ví dụ như so sánh khi có và không có một yếu tố để xác định yếu tố đó có tác động hay không.
探求现象因果联系的方法之一。如果在被研究的现象出现的场合与它不出现的场合中,只有一种先行情况在前一种场合出现而在后一种场合不出现,那么这种情况就是该现象的原因。如将闹钟放在玻璃罩里,使它打铃,可以听见铃声;再把玻璃罩里的空气抽掉,闹钟打铃时就听不见铃声了。由此认为空气是声音传播的原因。差异法得出的结果也有或然性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差异法
chā
差
yì
异
fǎ
法
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
法不徇情
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
㣾
䊬
䟕
衩
䒲
㛳
诧
仛
𠇔
詫
姹
嚓
锸
揷
杈
㛼
銟
扠
扱
喳
叉
芆
插
芆
肞
㼮
釵
钗
拆
粢
齹
疵
髊
刺
呲
骴
玼
偨
跐
蠀
呰
巩
巫
左
㠬
㠮
巬
巰
巯
㠫
巪
㠭
工
垗
钥
帤
恠
幽
䧌
㳱
侴
桞
钬
㤬
恛
出差
差异
差距
时差
差别
差错
落差
误差
偏差
公差
参差
出差
公差
差事
邮差
当差
交差
差遣
兼差
差使
小差
差点
差劲
相差
差事
色差
差评
还差
较差
差远
差生
