Bản dịch của từ 差樊 trong tiếng Việt

差樊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

cithanh ngang

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

差樊 (Danh từ)

chà fán
01

Hàng rào, lũy tre bao quanh mộ phần theo thứ bậc tước vị của người đã khuất trong thời cổ đại

古代坟墓外按死者爵位等级不同所立之藩篱。《管子.侈靡》:“犹不尽,故有次浮也;有差樊,有瘗藏。”尹知章注:“樊,蕃也。谓垄墓之外树以蕃。其制尊卑之外,此垄之次浮也。”一说指出殡时按死者爵位等级不同所用的披(牵引灵车之物)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差樊

chà

fán

Các từ liên quan

差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
樊乱
樊卢
樊口
樊哙冠
差
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
Hình thái radical:
⿸,⺶,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép