Bản dịch của từ 差银 trong tiếng Việt

差银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

cithanh ngang

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

差银 (Danh từ)

chà yín
01

Thuế đinh (thuế người) mà nông dân thuê đất ở triều Thanh phải nộp khi canh tác đất ở huyện khác.

清代佃农至别县佃种土地应补缴的丁税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差银

chà

yín

Các từ liên quan

差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
差
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
Hình thái radical:
⿸,⺶,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép