Bản dịch của từ 己丑 trong tiếng Việt

己丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

己丑 (Danh từ)

jí chǒu
01

Năm Dần trong lịch Trung Quốc

中国的一个干支年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 己丑

chǒu

己
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép