ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
己私
Bảng phân tích âm vị 己
Jǐ
Lòng tham cá nhân, ích kỷ riêng tư
私欲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jǐ
己
sī
私
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép