Bản dịch của từ 己私 trong tiếng Việt

己私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

己私 (Danh từ)

jǐ sī
01

Lòng tham cá nhân, ích kỷ riêng tư

私欲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 己私

Các từ liên quan

己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
私下
私下里
私业
私丧
私为
己
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép