Bản dịch của từ 已否 trong tiếng Việt

已否

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已否 (Trạng từ)

yí fǒu
01

Đã không; đã không còn (cách viết khác của “已不”,trong văn ngữ hoặc cổ văn)

1.亦作“已不”。

Ví dụ
02

Đã... hay chưa — dùng hỏi hoặc nhắc tới việc đã xảy ra hay không (tương đương “是否/有無”)

2.与否。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已否

fǒu

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép