Bản dịch của từ 已来 trong tiếng Việt

已来

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已来 (Cụm từ)

yǐ lái
01

用于数词后表示余下大约的用法类似“……/”,用于估算数量三已来”=大约三多一点

2.多;馀。表示约数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sau này; về sau (chỉ thời điểm sau một mốc nào đó)

1.以后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已来

lái

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
来下
来不及
来世
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép