Bản dịch của từ 已诺 trong tiếng Việt
已诺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
已诺 (Động từ)
【yǐ nuò】
01
亦作“已若”——书面语用法,表示“已经如此/已经这样”的古书面表达(多见于古籍文献)
1.亦作“已若”。
Ví dụ
02
Cho hay/cho phép hoặc không cho phép; ý nói sự hứa hoặc cho phép (hoặc không) — giống như “đã hứa/đã cho phép” trong ngữ cảnh phân định cho hay không cho
2.许与不许;许或不许。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已诺
yǐ
已
nuò
诺
Các từ liên quan
已不
已业
已乎
已事
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 以, 巳, 𢀒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 己
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輢
迤
𠋣
㠯
以
䚷
迆
苢
庡
鉯
轙
酏
巻
㠰
凱
㠯
㠱
己
巹
𠃓
𠃒
䒑
𠂋
𠁽
㐇
丈
巾
亿
工
𠀆
孑
已经
而已
自已
不已
早已
已久
已婚
已然
已故
已知
