ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴以
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Israel-Palestine
巴勒斯坦与以色列之间的关系或冲突。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
yǐ
以
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép