Bản dịch của từ 巴利 trong tiếng Việt

巴利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴利 (Danh từ)

bā lì
01

Gareth Barry (sinh 1981), cầu thủ bóng đá người Anh

加雷斯·巴里(Gareth Barry,1981-),英国足球运动员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Barry

巴里(名字)

Ví dụ
03

Tiếng Pali (ngôn ngữ của kinh điển Pali Nguyên thủy)

巴利语,上座部巴利教经典的语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴利

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép