ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴刹
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Đài Loan
台湾省[巴刹]
Chợ (từ vay mượn)
集市(借词)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đọc là [bāchà]
bā
巴
shā
刹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép