Bản dịch của từ 巴刹 trong tiếng Việt

巴刹

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)

bā shā
01

Đài Loan

台湾省[巴刹]

Ví dụ
02

Chợ (từ vay mượn)

集市(借词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

巴刹 (Từ chỉ nơi chốn)

bā shā
01

Đọc là [bāchà]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴刹

shā

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép