Bản dịch của từ 巴子 trong tiếng Việt
巴子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴子 (Danh từ)
【bā zǐ】
01
Chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)
男阴(中国的北方方言,多用于儿童口语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chim (phương ngữ phía Nam TQ)
女阴(中国南方方言)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴子
bā
巴
zi
子
