Bản dịch của từ 巴库 trong tiếng Việt

巴库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴库 (Danh từ)

bā kù
01

Ba-cu; Baku (thủ đô A-déc-bai-gian, cũng viết là Baky)

苏联中亚部分西南部的一座城市,位于里海西海岸曾一度为波斯人统治,这座该城于1806年并入俄国从19世纪70年代开始它已成为石油生产的中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴库

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép