Bản dịch của từ 巴结 trong tiếng Việt
巴结
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴结 (Động từ)
【bā jié】
01
Nịnh bợ; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh
竭力攀附奉承
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
巴结 (Tính từ)
【bā jié】
01
Hăng say
带劲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴结
bā
巴
jié
结
Các từ liên quan
巴三览四
巴不得
结业
结义
结习
结了鸟
