Bản dịch của từ 巴统 trong tiếng Việt

巴统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴统 (Danh từ)

bā tǒng
01

Tên một thành phố (巴统,Batumi),位于格鲁吉亚西南部临黑海东南岸现为重要港口与产油农产输出地与巴库铁路相通)。

城市名。位于独立国协乔治亚西南部,濒临黑海东南岸。现为石油输出的重要港口,与巴库有铁路相通。输出品以煤油及农产物为大宗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴统

tǒng

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép