Bản dịch của từ 巾拂 trong tiếng Việt

巾拂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾拂 (Danh từ)

jīn fú
01

Loại múa dùng khăn hoặc quạt để biểu diễn, như múa khăn (巾舞) và múa quạt (拂舞).

2.指巾舞和拂舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khăn và chổi dùng làm đạo cụ trong múa cổ đại.

1.巾和拂,古代舞蹈道具。

Ví dụ
03

Chỉ chung các loại hình múa, điệu múa; nghệ thuật dùng cơ thể và khăn tay () để biểu diễn.

3.泛指舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾拂

jīn

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép