Bản dịch của từ 巾鞲 trong tiếng Việt

巾鞲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

巾鞲 (Danh từ)

jīn gōu
01

Dụng cụ thổi lửa, còn gọi là '巾鞴' (cái thổi lửa trong rèn kim loại)

1.亦作“巾鞴”。

Ví dụ
02

Khăn trùm đầu và áo che tay dùng trong trang phục chiến binh cổ đại, thường thấy trong văn hóa Trung Hoa xưa.

2.头巾和臂衣,古代武士所服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巾鞲

jīn

gōu

Các từ liên quan

巾冠
巾几
巾卷
巾子
鞲鞴
鞲鹰
巾
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
䘜, 𫋵
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép