ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帀月
Bảng phân tích âm vị 帀
Zā
Được tròn một tháng; đủ một tháng (thường nói về tuổi của em bé hoặc thời gian tính tròn một tháng)
谓满一个月。
zā
帀
yuè
月
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép