Bản dịch của từ 币财 trong tiếng Việt

币财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

币财 (Danh từ)

bì cái
01

Quà tặng, tài sản có giá trị, của cải vật chất

礼物,财货。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 币财

cái

Các từ liên quan

币仪
币余
币值
币制
币号
财业
财东
财主
币
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
印, 幣, 幤, 迊, 𢄞, 𧸁
Hình thái radical:
⿱,丿,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép