Bản dịch của từ 市场 trong tiếng Việt

市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

市场 (Danh từ)

shì chǎng
01

Thị trường

商品行销的区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức ảnh hưởng (cách nói biểu trưng, ẩn dụ)

比喻某种观念或者行为被人接受的范围和程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chợ

集中在一起买卖东西的固定地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 市场

shì

chǎng

Các từ liên quan

市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
市
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𡊔
Hình thái radical:
⿱,亠,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép