Bản dịch của từ 布托 trong tiếng Việt

布托

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布托 (Danh từ)

bù tuō
01

Bhutto

布托(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Benazir Bhutto (1953–2007), từng hai lần làm Thủ tướng Pakistan (1988–1990 và 1993–1996).

贝纳齐尔·布托(Benazzir Bhutto,1953-2007),两次担任巴基斯坦总统(1988-1990 年和 1993-1996 年)

Ví dụ
03

Zulfikar Ali Bhutto (1928–1979), tổng thống Pakistan 1971–1979, bị hành quyết bởi tướng Muhammad Zia-ul-Haq.

Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), president of Pakistan 1971-1979 executed by General Muhammad Zia-ul-Haq

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布托

tuō

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép