Bản dịch của từ 布朗 trong tiếng Việt

布朗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布朗 (Danh từ)

bù lǎng
01

Gordon Brown (sinh 1951), chính trị gia người Anh, Thủ tướng Vương quốc Anh từ 2007 đến 2010.

戈登·布朗(Gordon Brown,1951-),英国政治家,2007-2010 年首相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Brown (tên riêng)

棕色(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布朗

lǎng

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép