Bản dịch của từ 布袋 trong tiếng Việt
布袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布袋 (Danh từ)
【bù dài】
01
Thị trấn Budai hoặc Putai ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣 | 嘉义县, phía tây Đài Loan
Budai or Putai town in Chiayi county 嘉義縣|嘉义县 [Jiāyìxiàn], west Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái túi; túi vải
包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Túi đựng
小袋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bao; bao tải
解雇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bố Đại (Đức Phật Cười)
Budai(手)Beddha)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布袋
bù
布
dài
袋
Các từ liên quan
布丁
布代
布令
布伍
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
