Bản dịch của từ 师兄 trong tiếng Việt

师兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师兄 (Danh từ)

shī xiōng
01

Sư huynh (cách xưng hô dùng cho con của sư phụ hay đệ tử nam của cha, lớn tuổi hơn mình)

称师傅或老师的儿子或父亲的男弟子中年龄比自己大的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sư huynh (cách xưng hô dùng cho nam và học chung sư phụ)

称同从一个师傅或老师学习而从师的时间在自己之前的男子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师兄

shī

xiōng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép