Bản dịch của từ 师奶 trong tiếng Việt

师奶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师奶 (Danh từ)

shī nǎi
01

Bà mẹ (thường dùng cho phụ nữ)

粤语中对已婚妇女的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师奶

shī

nǎi

师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép