Bản dịch của từ 希世奇宝 trong tiếng Việt
希世奇宝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
希世奇宝 (Tính từ)
【xī shì qí bǎo】
01
Vật phẩm hoặc tài sản rất quý hiếm và đáng giá
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希世奇宝
xī
希
shì
世
qí
奇
bǎo
宝
Các từ liên quan
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希仙
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,布
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緆
菥
欷
礂
咭
犧
恓
潝
觽
煕
瘜
嚱
幓
帆
帨
幭
幪
㡕
帤
㠵
帼
帻
帟
幧
佡
夾
兎
忐
芼
但
灵
妨
犻
纾
抛
岍
希望
希腊
希冀
希罕
希奇
希尔
南希
希图
希有
几希
