Bản dịch của từ 希拉里 trong tiếng Việt

希拉里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希拉里 (Danh từ)

xī lā lǐ
01

Hillary

希拉里(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hillary Rodham Clinton (sinh 1947), chính trị gia thuộc Đảng Dân chủ Hoa Kỳ

希拉里·罗德姆·克林顿(Hillary Rodham Clinton,1947-),美国民主党政治家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希拉里

希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép