Bản dịch của từ 希腊 trong tiếng Việt

希腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希腊 (Danh từ)

xī là
01

Hy Lạp

希腊欧洲东南部国家,位于巴尔干半岛南部

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希腊

Các từ liên quan

希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép