Bản dịch của từ 希腊教 trong tiếng Việt

希腊教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

希腊教 (Danh từ)

xī là jiào
01

Đạo Hy-lạp; Giáo phái Hy Lạp; Giáo lý Hy Lạp

希腊教是指与希腊文化、宗教或哲学相关的教义或信仰。 它可能涉及古希腊的神话、哲学思想或现代希腊的宗教信仰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 希腊教

jiào

希
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
㠻, 𠬯, 𠬹, 𢁫, 睎, 稀
Hình thái radical:
⿱,㐅,布
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép