Bản dịch của từ 帐内 trong tiếng Việt

帐内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐内 (Danh từ)

zhàng nèi
01

Trong quân đội: các tướng, tá và viên chức cao cấp phục vụ trong hậu quân/luồng lều (tức “quân” — bộ phận cố vấn, tham mưu tại doanh trại). Có thể hiểu là “những người trong doanh trại/ban chỉ huy”.

军幕中的将佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐内

zhàng

nèi

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép