Bản dịch của từ 帐天 trong tiếng Việt

帐天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐天 (Danh từ)

zhàng tiān
01

Bạt, tấm vải căng làm mái che (mái bạt, lều bạt)

布篷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐天

zhàng

tiān

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
天一
天一阁
天丁
天上人间
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép