Bản dịch của từ 帐帷 trong tiếng Việt

帐帷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐帷 (Danh từ)

zhàng wéi
01

2.犹帷幕。

Ví dụ
02

Màn che; màn và rèm (dùng để che chắn, ngăn cách không gian hoặc chống muỗi, bụi)

1.帐和帷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐帷

zhàng

wéi

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép