Bản dịch của từ 帐房 trong tiếng Việt

帐房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐房 (Danh từ)

zhàng fáng
01

Lều; rạp (kiểu lều lớn, như lều bạt hoặc mông cổ — ví dụ:蒙古包 là kiểu lều Mông Cổ)

2.帐篷,蒙古包。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lều trại của quân đội; doanh trại tạm (ý nghĩa: chỗ cắm trại, phòng kế toán xưa gọi cũng dùng chữ này trong một số văn bản)

1.军帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐房

zhàng

fáng

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
房下
房东
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép