Bản dịch của từ 帐殿 trong tiếng Việt

帐殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐殿 (Danh từ)

zhàng diàn
01

Chỗ nghỉ, cung trướng tạm thời của vua lúc xuất hành (tấm lều/điện tạm làm hành cung)

古代帝王出行,休息时以帐幕为行宫,称帐殿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐殿

zhàng

diàn

殿

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
殿下
殿举
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép