Bản dịch của từ 帐篷 trong tiếng Việt

帐篷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐篷 (Danh từ)

zhàng peng
01

Lều; lều vải; lều bạt

撑在地上遮蔽风雨、日光的东西,多用帆布、尼龙布等做成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐篷

zhàng

péng

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép