Bản dịch của từ 帐门 trong tiếng Việt

帐门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

帐门 (Danh từ)

zhàng mén
01

Cửa ra vào của màn che/rìm; lối mở trên màn (帷帐) — cửa màn

帷帐的出入口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帐门

zhàng

mén

Các từ liên quan

帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
门丁
门上
门上人
门下
门下人
帐
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,长
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép