Bản dịch của từ 帕提亚 trong tiếng Việt

帕提亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

帕提亚 (Danh từ)

pà tí yà
01

Tên nước cổ: Parthia(帕提亚),古称安息位于里海西南的古波斯地区今伊朗一带)。

国名。古称波斯。位在里海西南,我国汉代称为「安息」,后被波斯萨山朝所灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帕提亚

帕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,白
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép