Bản dịch của từ 帖儿 trong tiếng Việt

帖儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

帖儿 (Cụm từ)

tiē ér
01

亦作「帖子」。

Ví dụ
02

书柬一类的文书。

Ví dụ
03

议亲的庚帖。。董西厢.卷一:「写个帖儿倩人寄,写得不成个伦理。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帖儿

tiē

ér

帖
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,巾,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép