Bản dịch của từ 帝党 trong tiếng Việt

帝党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝党 (Danh từ)

dì dǎng
01

Chính đảng hoặc nhóm chính trị ủng hộ hoàng đế và quyền lực hoàng gia.

指支持皇帝的政治集团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝党

dǎng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
党与
党义
党事
党亲
党人
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép