Bản dịch của từ 帝垣 trong tiếng Việt

帝垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝垣 (Danh từ)

dì yuán
01

Thành lũy bao quanh kinh đô, nơi bảo vệ trung tâm chính trị và văn hóa.

2.京都的城垣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ kinh đô của vua, thủ đô quyền uy và trang nghiêm

3.用以指帝都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một chòm sao trong thiên văn, gọi là Tử Vi Viên trong cổ thư Trung Quốc

1.星座名。即紫微垣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝垣

yuán

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép