Bản dịch của từ 帝扃 trong tiếng Việt

帝扃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝扃 (Danh từ)

dì jiōng
01

Chỉ cung điện của hoàng đế, nơi cửa cổng đóng kín, tượng trưng cho triều đình, quyền lực tối cao.

犹言皇帝宫阙。指朝廷。扃,门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝扃

jiōng

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép