Bản dịch của từ 帝服 trong tiếng Việt

帝服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝服 (Danh từ)

dì fú
01

Quần áo, trang phục dành cho thiên tử hoặc vua chúa, thể hiện quyền uy và địa vị cao quý.

天帝或天子的服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝服

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
服丧
服习
服事
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép