Bản dịch của từ 帝狩 trong tiếng Việt

帝狩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

帝狩 (Động từ)

dì shòu
01

Hoàng đế đi thị sát, xem xét các vùng đất do chư hầu cai quản.

谓天子巡视诸侯所守的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帝狩

shòu

Các từ liên quan

帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
狩人
狩取
狩地
狩岳巡方
狩猎
帝
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
𠫦, 𢂇, 𠫜
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép